to dazzle
Pronunciation
/ˈdæzəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dazzle"trong tiếng Anh

to dazzle
01

làm chói mắt, làm ngạc nhiên

to impress or surprise someone greatly with remarkable talent or charm
Transitive: to dazzle sb
to dazzle definition and meaning
Các ví dụ
The speaker 's eloquent speech dazzled the crowd with its brilliance.
Bài phát biểu hùng hồn của diễn giả đã làm choáng ngợp đám đông với sự rực rỡ của nó.
02

làm chói mắt, làm lóa mắt

to make someone unable to see for a short time due to a strong or brilliant light
Transitive: to dazzle a person or their vision
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
dazzle
ngôi thứ ba số ít
dazzles
hiện tại phân từ
dazzling
quá khứ đơn
dazzled
quá khứ phân từ
dazzled
Các ví dụ
The intense sunlight dazzled his vision, forcing him to shield his eyes.
Ánh nắng mặt trời chói chang làm lóa mắt anh ấy, buộc anh phải che mắt lại.
Dazzle
01

sự chói mắt, ánh sáng chói lòa

intense light that temporarily impairs vision
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
dazzles
Các ví dụ
The dazzle from the snow reflected into her eyes.
Ánh chói lóa từ tuyết phản chiếu vào mắt cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng