Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to daydream
01
mơ mộng, mơ tưởng
to imagine things while one is awake
Intransitive: to daydream | to daydream about sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
daydream
ngôi thứ ba số ít
daydreams
hiện tại phân từ
daydreaming
quá khứ đơn
daydreamed
quá khứ phân từ
daydreamed
Các ví dụ
Children frequently daydream about exciting adventures and magical worlds.
Trẻ em thường xuyên mơ mộng về những cuộc phiêu lưu thú vị và thế giới kỳ diệu.
Daydream
01
mơ mộng, mơ giữa ban ngày
absentminded dreaming while awake
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
daydreams
Cây Từ Vựng
daydreamer
daydreaming
daydream
day
dream



























