daybreak
day
ˈdeɪ
dei
break
ˌbreɪk
breik
/dˈe‍ɪbɹe‍ɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "daybreak"trong tiếng Anh

Daybreak
01

bình minh, rạng đông

the time in the very early morning when the first sunlight appears
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng