davy jones
da
ˈdeɪ
dei
vy
vi
vi
jones
ʤəʊnz
jewnz

Định nghĩa và ý nghĩa của "davy jones"trong tiếng Anh

Davy jones
01

đáy biển hoặc đại dương, vực sâu

the bottom of a sea or ocean 
davy jones definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
davy joneses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng