daughter
Pronunciation
/ˈdɔːtɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "daughter"trong tiếng Anh

Daughter
01

con gái, con gái

a person's female child
daughter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
daughters
Các ví dụ
Mr. and Mrs. Johnson are proud parents of three daughters, each with their unique talents.
Ông và bà Johnson là những người cha mẹ tự hào của ba con gái, mỗi người có tài năng riêng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng