data link
da
ˈdeɪ
dei
ta
link
lɪnk
link

Định nghĩa và ý nghĩa của "data link"trong tiếng Anh

Data link
01

liên kết dữ liệu, đường truyền dữ liệu

a connection that enables the transfer of data between two or more devices or locations 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
data links
Các ví dụ
The data link between the server and the client was interrupted, causing a temporary loss of communication. 

Liên kết dữ liệu giữa máy chủ và máy khách bị gián đoạn, gây ra mất liên lạc tạm thời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng