Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Data link
Các ví dụ
The engineer tested the data link to ensure there were no disruptions in the network.
Kỹ sư đã kiểm tra liên kết dữ liệu để đảm bảo không có gián đoạn trong mạng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển