darts
darts
dɑ:ts
daats
partsHeartsarts

Định nghĩa và ý nghĩa của "darts"trong tiếng Anh

01

ném phi tiêu

a game in which small pointy objects are thrown at a board to achieve points 
darts definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
We played darts at the pub last night and I won three games in a row. 

Chúng tôi chơi ném phi tiêu ở quán rượu tối qua và tôi đã thắng ba ván liên tiếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng