darwinism
Pronunciation
/ˈdɑɹwɪˌnɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "darwinism"trong tiếng Anh

Darwinism
01

thuyết Darwin, học thuyết Darwin

the theory of Charles Darwin that claims the evolution of species happens by natural selection
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Many biologists consider Darwinism to be a cornerstone of modern evolutionary science.
Nhiều nhà sinh vật học coi thuyết Darwin là nền tảng của khoa học tiến hóa hiện đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng