Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Darts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The kids had fun playing darts at the family gathering, though they were using plastic darts.
Bọn trẻ vui vẻ chơi ném phi tiêu tại buổi họp mặt gia đình, mặc dù chúng đang sử dụng phi tiêu nhựa.



























