Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Darter
01
chim cổ rắn, chim lặn
an aquatic bird with a long neck, slender body, and sharp bill, known for diving swiftly to catch fish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
darters
Các ví dụ
The darter pierced the water with its bill to snatch a fish.
Chim cổ rắn xuyên qua nước bằng mỏ của nó để vồ lấy một con cá.
02
cá darter, cá bơi nhanh
a small freshwater fish native to North America, known for its quick movements
Các ví dụ
The stream was teeming with darters flitting between rocks.
Dòng suối đầy những con cá darter bay lượn giữa các tảng đá.
Cây Từ Vựng
darter
dart



























