dartboard
dart
ˈdɑ:t
daat
board
bɔ:d
bawd
dashboard

Định nghĩa và ý nghĩa của "dartboard"trong tiếng Anh

Dartboard
01

bảng phi tiêu, bia ném phi tiêu

a usually circular board of wood or cork that is characterized by numbered segments and is used as a target in the game of darts 
dartboard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dartboards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng