Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dartboard
01
bảng phi tiêu, bia ném phi tiêu
a usually circular board of wood or cork that is characterized by numbered segments and is used as a target in the game of darts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dartboards
Cây Từ Vựng
dartboard
dart
board



























