darning
dar
ˈdɑ:r
daar
ning
nɪng
ning
/dˈɑːnɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "darning"trong tiếng Anh

Darning
01

sự vá, sự khâu lại

a sewing technique that involves repairing holes or tears in fabric by weaving or sewing new threads over the damaged area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
darnings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng