Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
darkling groung beetle
/dˈɑːɹklɪŋ ɡɹˈaʊŋ bˈiːɾəl/
Darkling groung beetle
01
bọ cánh cứng đất tối màu, bọ hung sống trong đất có màu tối
a soil-dwelling beetle with a dark appearance and prominent mandibles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
darkling ground beetles



























