Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dark-skinned
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dark-skinned
so sánh hơn
more dark-skinned
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dark-skinned model walked confidently down the runway, showcasing her radiant complexion.
Người mẫu có làn da sẫm màu tự tin bước trên sàn diễn, khoe làn da rạng rỡ của mình.



























