dank
Pronunciation
/ˈdæŋk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dank"trong tiếng Anh

01

ẩm ướt, hôi hám

damp, musty, and often cold or unpleasantly humid
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
dankest
so sánh hơn
danker
có thể phân cấp
Các ví dụ
The abandoned house had a dank, neglected feel, with cobwebs hanging in every corner.
Ngôi nhà bỏ hoang có cảm giác ẩm ướt, bị bỏ bê, với mạng nhện treo ở mọi góc.
02

tuyệt vời, xuất sắc

extremely impressive or enjoyable; often used for content, ideas, or trends that stand out
slang
Các ví dụ
Her sketches are dank, full of creativity and style.
Bản phác thảo của cô ấy đỉnh, đầy sáng tạo và phong cách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng