Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dap
01
lời chào thân mật, cử chỉ chào hỏi
an informal greeting using a handshake, fist bump, or hand gesture
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
daps
Các ví dụ
The athletes shared a dap after the game.
Các vận động viên đã chia sẻ một dap sau trận đấu.



























