dap
dap
dæp
dāp
rapgaplapzap

Định nghĩa và ý nghĩa của "dap"trong tiếng Anh

01

lời chào thân mật, cử chỉ chào hỏi

an informal greeting using a handshake, fist bump, or hand gesture 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
daps
Các ví dụ
They exchanged a dap before heading into the meeting. 

Họ trao nhau một cái dap trước khi bước vào cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng