Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aldehyde
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
aldehydes
Các ví dụ
The distinctive smell of freshly cut grass is partly due to the release of an aldehyde compound.
Mùi đặc trưng của cỏ mới cắt một phần là do sự giải phóng của một hợp chất aldehyde.
Cây Từ Vựng
aldehydic
aldehyde



























