Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dander
01
gàu động vật, vảy da động vật
tiny flakes from animal skin, hair, or feathers that can trigger allergic reactions in sensitive individuals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Air purifiers help reduce airborne dander in pet-friendly homes.
Máy lọc không khí giúp giảm gàu động vật trong các ngôi nhà thân thiện với thú cưng.
02
cơn giận, sự khó chịu
a feeling of anger or irritation, often rising suddenly
Các ví dụ
Do n't get your dander up over a minor mistake.
Đừng nổi giận vì một lỗi nhỏ.



























