dancing partner
dan
ˈdɑ:n
daan
cing
sɪng
sing
part
pɑ:t
paat
ner

Định nghĩa và ý nghĩa của "dancing partner"trong tiếng Anh

Dancing partner
01

bạn nhảy, đối tác nhảy

someone with whom one engages in dancing, typically as part of a pair or couple 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dancing partners
Các ví dụ
The ballroom dance competition showcased pairs of dancing partners gracefully gliding across the floor. 

Cuộc thi khiêu vũ phòng lớn đã trưng bày các cặp đối tác nhảy uyển chuyển lướt đi trên sàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng