Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alcoholism
01
chứng nghiện rượu, bệnh nghiện rượu
a chronic condition characterized by excessive and habitual consumption of alcohol
Các ví dụ
After years of battling alcoholism, she finally sought help through a rehabilitation center.
Sau nhiều năm chiến đấu với chứng nghiện rượu, cuối cùng cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ thông qua một trung tâm phục hồi chức năng.
02
chứng nghiện rượu, bệnh nghiện rượu
a medical condition caused by drinking an excessive amounts of alcohol on a regular basis
Các ví dụ
Research has shown a correlation between stress and an increased risk of alcoholism.
Nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa căng thẳng và nguy cơ gia tăng nghiện rượu.
Cây Từ Vựng
alcoholism
alcohol



























