damn
Pronunciation
/ˈdæm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "damn"trong tiếng Anh

01

Chết tiệt, Mẹ kiếp

used to express frustration or disappointment
damn definition and meaning
informal
vulgar
Các ví dụ
Damn, why is this line moving so slowly?
Chết tiệt, tại sao hàng này di chuyển chậm thế?
02

Chết tiệt, Trời ơi

used to express surprise or astonishment
damn definition and meaning
Các ví dụ
Damn, he finished the race in record time!
Chết tiệt, anh ấy đã hoàn thành cuộc đua trong thời gian kỷ lục!
01

chết tiệt, khốn nạn

used as expletives
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
02

chết tiệt, khốn nạn

expletives used informally as intensifiers
01

nguyền rủa, chửi rủa

wish harm upon; invoke evil upon
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
damn
ngôi thứ ba số ít
damns
hiện tại phân từ
damning
quá khứ đơn
damned
quá khứ phân từ
damned
01

chết tiệt, đáng nguyền rủa

used to add emphasis or intensity to a statement
informal
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I 'm damn tired after working twelve hours straight.
Tôi chết tiệt mệt mỏi sau mười hai giờ làm việc liên tục.
01

không có gì, đồ lặt vặt

something of little value
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng