Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
damn
01
Chết tiệt, Mẹ kiếp
used to express frustration or disappointment
informal
vulgar
Các ví dụ
Damn, why is this line moving so slowly?
Chết tiệt, tại sao hàng này di chuyển chậm thế?
02
Chết tiệt, Trời ơi
used to express surprise or astonishment
Các ví dụ
Damn, he finished the race in record time!
Chết tiệt, anh ấy đã hoàn thành cuộc đua trong thời gian kỷ lục!
damn
01
chết tiệt, khốn nạn
used as expletives
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
02
chết tiệt, khốn nạn
expletives used informally as intensifiers
to damn
01
nguyền rủa, chửi rủa
wish harm upon; invoke evil upon
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
damn
ngôi thứ ba số ít
damns
hiện tại phân từ
damning
quá khứ đơn
damned
quá khứ phân từ
damned
damn
01
chết tiệt, đáng nguyền rủa
used to add emphasis or intensity to a statement
informal
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I 'm damn tired after working twelve hours straight.
Tôi chết tiệt mệt mỏi sau mười hai giờ làm việc liên tục.
Damn
01
không có gì, đồ lặt vặt
something of little value
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























