Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alcohol abuse
01
lạm dụng rượu, tiêu thụ rượu quá mức
the excessive consumption of alcohol which can cause harm to physical health, mental well-being, social relationships, and overall functioning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She sought help for her alcohol abuse after it started affecting her relationships with family and friends.
Cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ cho việc lạm dụng rượu của mình sau khi nó bắt đầu ảnh hưởng đến mối quan hệ của cô với gia đình và bạn bè.



























