alcohol abuse
al
ˈæl
āl
co
hol
hɒl
hol
a
ə
ē
buse
bju:s
byoos

Định nghĩa và ý nghĩa của "alcohol abuse"trong tiếng Anh

Alcohol abuse
01

lạm dụng rượu, tiêu thụ rượu quá mức

the excessive consumption of alcohol which can cause harm to physical health, mental well-being, social relationships, and overall functioning 
alcohol abuse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His alcohol abuse affected his job performance, leading to multiple warnings from his employer. 

Việc lạm dụng rượu của anh ấy đã ảnh hưởng đến hiệu suất công việc, dẫn đến nhiều lần cảnh báo từ người sử dụng lao động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng