Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alcohol abuse
01
lạm dụng rượu, tiêu thụ rượu quá mức
the excessive consumption of alcohol which can cause harm to physical health, mental well-being, social relationships, and overall functioning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His alcohol abuse affected his job performance, leading to multiple warnings from his employer.
Việc lạm dụng rượu của anh ấy đã ảnh hưởng đến hiệu suất công việc, dẫn đến nhiều lần cảnh báo từ người sử dụng lao động.



























