daffodil
da
ˈdæ
ffo
dil
ˌdɪl
dil
British pronunciation
/dˈæfədˌɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "daffodil"trong tiếng Anh

Daffodil
01

thủy tiên vàng, hoa thủy tiên

a tall flower with white and yellow color, shaped like a trumpet
daffodil definition and meaning
example
Các ví dụ
They admired the daffodils along the roadside during their springtime walk, enjoying the fresh and uplifting sight.
Họ ngưỡng mộ những hoa thủy tiên vàng dọc theo đường trong chuyến đi dạo mùa xuân, tận hưởng khung cảnh tươi mới và nâng cao tinh thần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store