daemon
dae
ˈdi:
di
mon
mən
mēn
daimondamondemon

Định nghĩa và ý nghĩa của "daemon"trong tiếng Anh

Daemon
01

quỷ, linh hồn ác

an evil supernatural being 
daemon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
daemons
02

quỷ, bán thần

a person who is part mortal and part god 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng