Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Daddy longlegs
01
ruồi chân dài, muỗi chân dài
long-legged slender flies that resemble large mosquitoes but do not bite
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
daddy longlegs
02
nhện chân dài, nhện hái cỏ
a slender arachnid with long legs that lives on tree trunks
Dialect
American



























