Czech Republic
Czech
ʧɛk
chek
Republic
rɪpʌblɪk
ripablik
Czechia

Định nghĩa và ý nghĩa của "Czech Republic"trong tiếng Anh

Czech Republic
01

Cộng hòa Séc

a country in Central Europe bordered by Germany, Slovakia, Poland, and Austria 
Czech Republic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
The Czech Republic is famous for its medieval architecture. 

Cộng hòa Séc nổi tiếng với kiến trúc thời trung cổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng