Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cytotoxic t cell
/sˌaɪɾətˈɑːksɪk tˈiː sˈɛl/
Cytotoxic t cell
01
tế bào T gây độc tế bào
a type of immune cell that can directly kill infected or abnormal cells in the body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
cytotoxic T cells



























