Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Albuterol
01
albuterol
a medicine that helps people breathe better by relaxing the muscles in their airways
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He keeps albuterol in his inhaler for emergency use.
Anh ấy giữ albuterol trong ống hít của mình để sử dụng khẩn cấp.



























