Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Album
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
albums
Các ví dụ
The band released their new album last week, featuring ten original songs.
Ban nhạc đã phát hành album mới của họ vào tuần trước, với mười bài hát gốc.
02
album, tập hồ sơ
a book of blank pages with pockets or envelopes; for organizing photographs or stamp collections etc
Cây Từ Vựng
albuminous
album



























