cyberspace
cy
ˈsaɪ
sai
ber
bɜr
bēr
space
ˌspeɪs
speis
/ˈsaɪbəˌspeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cyberspace"trong tiếng Anh

Cyberspace
01

không gian mạng, không gian ảo

the non-physical space in which communication over computer networks takes place
Các ví dụ
The cybersecurity team monitors cyberspace for potential threats and unauthorized access attempts.
Nhóm an ninh mạng giám sát không gian mạng để phát hiện các mối đe dọa tiềm ẩn và các nỗ lực truy cập trái phép.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng