cutting room
cu
ˈkʌ
ka
tting
tɪng
ting
room
ru:m
room

Định nghĩa và ý nghĩa của "cutting room"trong tiếng Anh

Cutting room
01

phòng dựng phim, phòng cắt

a place in a film or video production where the editing of the footage takes place 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cutting rooms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng