Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cutting room
01
phòng dựng phim, phòng cắt
a place in a film or video production where the editing of the footage takes place
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cutting rooms



























