cutting edge
cu
ˈkʌ
ka
tting
tɪng
ting
edge
ɛʤ
ej

Định nghĩa và ý nghĩa của "cutting edge"trong tiếng Anh

Cutting edge
01

tiên phong, đầu ngành

the forefront or leading position in a particular field or area of activity, characterized by the most advanced or innovative practices, technologies, or ideas 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company's research and development department is known for its cutting-edge technology, constantly introducing groundbreaking innovations. 

Bộ phận nghiên cứu và phát triển của công ty được biết đến với công nghệ tiên tiến, liên tục giới thiệu những đổi mới đột phá.

02

lưỡi, cạnh sắc

the side of a tool that is sharp and used for cutting things 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng