cutting board
cu
ˈkʌ
ka
tting
tɪng
ting
board
bo:rd
bord
/kˈʌtɪŋ bˈɔːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cutting board"trong tiếng Anh

Cutting board
01

thớt, bàn cắt

a wooden or plastic board on which meat or vegetables are cut
Dialectamerican flagAmerican
cutting board definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cutting boards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng