Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cutting-edge
01
tiên tiến, đột phá
having the latest and most advanced features or design
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cutting-edge
so sánh hơn
more cutting-edge
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cutting-edge virtual reality headset offers immersive gaming experiences and realistic simulations.
Tai nghe thực tế ảo tiên tiến nhất mang lại trải nghiệm chơi game nhập vai và mô phỏng chân thực.



























