cutting-edge
Pronunciation
/ˈkʌtɪŋ ˈɛʤ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cutting-edge"trong tiếng Anh

cutting-edge
01

tiên tiến, đột phá

having the latest and most advanced features or design
cutting-edge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cutting-edge
so sánh hơn
more cutting-edge
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cutting-edge virtual reality headset offers immersive gaming experiences and realistic simulations.
Tai nghe thực tế ảo tiên tiến nhất mang lại trải nghiệm chơi game nhập vai và mô phỏng chân thực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng