Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cute
01
dễ thương, xinh xắn
attractive and good-looking
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
cutest
so sánh hơn
cuter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cute boy had curly hair that framed his face.
Cậu bé dễ thương có mái tóc xoăn bao quanh khuôn mặt.
02
dễ thương, đáng yêu
attractive especially by means of smallness or prettiness or quaintness
Cây Từ Vựng
cutely
cuteness
cute



























