Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
curvy
01
cong, đường cong quyến rũ
(of a woman's body) attractive because of having curves
Các ví dụ
The actress embraced her curvy physique, refusing to conform to unrealistic beauty standards.
Nữ diễn viên đã chấp nhận thân hình đường cong của mình, từ chối tuân theo các tiêu chuẩn sắc đẹp không thực tế.
02
having a series of bends, arcs, or rounded shapes
Các ví dụ
The coastline appeared curvy from the aerial view.



























