Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
curvilinear
01
cong, có đường cong
having curved lines, forms, or structures
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most curvilinear
so sánh hơn
more curvilinear
có thể phân cấp
Các ví dụ
The curvilinear shape of the modern sculpture in the park contrasted sharply with the surrounding geometric structures.
Hình dạng cong của tác phẩm điêu khắc hiện đại trong công viên tương phản rõ rệt với các cấu trúc hình học xung quanh.



























