Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Curvature
Các ví dụ
Engineers designed the lens with precise curvature to achieve optimal light refraction.
Các kỹ sư đã thiết kế ống kính với độ cong chính xác để đạt được khúc xạ ánh sáng tối ưu.
02
độ cong, sự uốn cong
the measure of how much a curve or surface deviates from being straight or flat at a specific point
Các ví dụ
The curvature of a circle is constant and equal to the reciprocal of its radius.
Độ cong của một đường tròn là không đổi và bằng nghịch đảo của bán kính của nó.
03
độ cong, độ cong bất thường
(medicine) a curving or bending; often abnormal
Cây Từ Vựng
incurvature
curvature
curve



























