curtly
curt
ˈkɜ:t
kēt
ly
li
li
curtsycourtlycurly

Định nghĩa và ý nghĩa của "curtly"trong tiếng Anh

01

ngắn gọn, cộc lốc

in a brief and rude manner, often showing impatience or irritation 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He answered the question curtly, not wanting to discuss it further. 

Anh ấy trả lời câu hỏi ngắn gọn, không muốn thảo luận thêm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

curtly
curt
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng