Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cursory
01
hời hợt, qua loa
performed quickly and superficially, with little attention to detail
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cursory
so sánh hơn
more cursory
có thể phân cấp
Các ví dụ
The editor's cursory review allowed typos to slip through.
Việc xem xét qua loa của biên tập viên đã để lọt lỗi chính tả.
Cây Từ Vựng
cursorily
cursory



























