Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
currently
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
She is currently studying for her upcoming exams.
Cô ấy hiện đang học cho các kỳ thi sắp tới.
Cây Từ Vựng
currently
current
curr
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng