currently
cu
ˈkʌ
ka
rrent
rənt
rēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "currently"trong tiếng Anh

currently
01

hiện tại, hiện nay

at the present time 
currently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
The company is currently working on a new product launch. 

Công ty hiện tại đang làm việc trên việc ra mắt sản phẩm mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng