curly endive
cur
ˈkɜ:
ly
li
li
en
ɛn
en
dive
daɪv
daiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "curly endive"trong tiếng Anh

Curly endive
01

rau diếp xoăn, endive xoăn

crisp spiky leaves with somewhat bitter taste 
curly endive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
curly endives
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng