curbing
cur
ˈkɜr
kēr
bing
bɪng
bing
/kˈɜːbɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "curbing"trong tiếng Anh

Curbing
01

lề đường, các lề đường

an edge between a sidewalk and a roadway consisting of a line of curbstones (usually forming part of a gutter)
curbing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
curbings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng