Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cumin
01
thì là Ai Cập, hạt thì là Ai Cập
the scented seed of a herb of carrot family that is used as a seasoning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
cumins
Các ví dụ
He sprinkled some cumin powder over his roasted vegetables for a delightful twist of taste.
Anh ấy rắc một ít bột thì là lên rau củ nướng của mình để tạo thêm hương vị thú vị.
02
thì là, thì là trắng
dwarf Mediterranean annual long cultivated for its aromatic seeds



























