cul-de-sac
cul
kəl
kēl
de
di:
di
sac
sæk
sāk
British pronunciation
/kˈʌldəsˈak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cul-de-sac"trong tiếng Anh

Cul-de-sac
01

ngõ cụt, đường cụt

a street with one closed end
cul-de-sac definition and meaning
example
Các ví dụ
The house was located in a cul-de-sac, making it ideal for young families.
Ngôi nhà nằm trong một ngõ cụt, khiến nó trở nên lý tưởng cho các gia đình trẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store