alabaster
a
ˈæ
ā
la
bas
bɑ:s
baas
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "alabaster"trong tiếng Anh

alabaster
01

thạch cao

of a very light white 
alabaster definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most alabaster
so sánh hơn
more alabaster
có thể phân cấp
lĩnh vực
color, perception, materials
Các ví dụ
The morning sky transformed into a soft alabaster canvas. 

Bầu trời buổi sáng biến thành một tấm vải mềm mại bằng thạch cao.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng