alabaster
Pronunciation
/ˈæləˌbæstər/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alabaster"trong tiếng Anh

alabaster
01

thạch cao

of a very light white
alabaster definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most alabaster
so sánh hơn
more alabaster
có thể phân cấp
Các ví dụ
She painted her bedroom walls in an alabaster hue to achieve a soft and soothing ambiance.
Cô ấy sơn tường phòng ngủ của mình bằng màu alabaster để tạo ra một bầu không khí nhẹ nhàng và êm dịu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng