Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alabaster
01
thạch cao
of a very light white
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most alabaster
so sánh hơn
more alabaster
có thể phân cấp
Các ví dụ
The morning sky transformed into a soft alabaster canvas.
Bầu trời buổi sáng biến thành một tấm vải mềm mại bằng thạch cao.



























