Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
crumbly
01
dễ vỡ vụn, giòn
easily breaking into small pieces when pressed
Các ví dụ
The soil in the garden was crumbly and dry, indicating a need for water and nutrients.
Đất trong vườn dễ vỡ vụn và khô, cho thấy cần nước và chất dinh dưỡng.
Cây Từ Vựng
crumbliness
crumbly
crumble



























